筠管 yún guǎn · quân quản Hán Việt: quân quản · Pinyin: yún guǎn Tổng quan Cấu tạo: 筠 (quân) + 管 (quản)Pinyinyún guǎnHán Việtquân quảnCấu tạo筠 + 管 · quân + quản nghĩa thành phần: quân + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹管。亦用以指笔管﹑毛笔。Tân Hoa Tự Điển 1.竹管。亦用以指笔管﹑毛笔。