筠篚 yún fěi·quân phỉ Hán Việt: quân phỉ · Pinyin: yún fěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.竹筐。 Cấu tạo: 筠 (quân) + 篚 (phỉ)Pinyinyún fěiHán Việtquân phỉCấu tạo筠 + 篚 · quân + phỉ nghĩa thành phần: quân + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.竹筐。 Từ liên quan Gần nghĩa筠连 · 筠连县 · 筠帘 · 筠席 · 筠床 · 筠庵 · 筠廊 · 筠心