筠籠 yún lóng · quân lung Hán Việt: quân lung · Pinyin: yún lóng Tổng quan Cấu tạo: 筠 (quân) + 籠 (lung)Pinyinyún lóngHán Việtquân lungCấu tạo筠 + 籠 · quân + lung nghĩa thành phần: quân + lung