筠粉 yún fěn · quân phấn Hán Việt: quân phấn · Pinyin: yún fěn Tổng quan Cấu tạo: 筠 (quân) + 粉 (phấn)Pinyinyún fěnHán Việtquân phấnCấu tạo筠 + 粉 · quân + phấn nghĩa thành phần: quân + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹节上附着的白粉。Tân Hoa Tự Điển 1.竹节上附着的白粉。