筢子

pá zi ba tử

Hán Việt: ba tử · Pinyin: pá zi

Tổng quan

cào tre

Cấu tạo: (ba) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cào tre

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前農家用來取柴草的竹製器具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搂(lōu)柴草用的木具,有长柄,一端有一排用竹子、铁丝等制成的弯钩。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo rake
  • Cihui 筢子 pázi n. bamboo rake M:¹bǎ