筤筅

láng xiǎnlang tiển

Hán Việt: lang tiển · Pinyin: láng xiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即狼筅。兵器名。

Cấu tạo: 筤 (lang) + 筅 (tiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即狼筅。兵器名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筅帚 · 筅箒