筧水 jiǎn shuǐ · kiển thủy Hán Việt: kiển thủy · Pinyin: jiǎn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 筧 (kiển) + 水 (thủy)Pinyinjiǎn shuǐHán Việtkiển thủyCấu tạo筧 + 水 · kiển + thủy nghĩa thành phần: kiển + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用竹管導引來的水流。宋.陸游〈退居〉詩:「溪煙漠漠弈棋軒,筧水潺潺種藥園。」