筩中 tóng zhōng · đồng trung Hán Việt: đồng trung · Pinyin: tóng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 筩 (đồng) + 中 (trung)Pinyintóng zhōngHán Việtđồng trungCấu tạo筩 + 中 · đồng + trung nghĩa thành phần: đồng + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代布名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代布名。