筩襛 tóng nóng · đồng nùng Hán Việt: đồng nùng · Pinyin: tóng nóng Tổng quan Cấu tạo: 筩 (đồng) + 襛 (nùng)Pinyintóng nóngHán Việtđồng nùngCấu tạo筩 + 襛 · đồng + nùng nghĩa thành phần: đồng + nùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短袄。Tân Hoa Tự Điển 1.短袄。