筰竹 zuó zhú · tạc trúc Hán Việt: tạc trúc · Pinyin: zuó zhú Tổng quan Cấu tạo: 筰 (tạc) + 竹 (trúc)Pinyinzuó zhúHán Việttạc trúcCấu tạo筰 + 竹 · tạc + trúc nghĩa thành phần: tạc + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹名。Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。