筱屋 xiǎo wū·tiểu ốc Hán Việt: tiểu ốc · Pinyin: xiǎo wū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以竹覆盖之屋。 Cấu tạo: 筱 (tiểu) + 屋 (ốc)Pinyinxiǎo wūHán Việttiểu ốcCấu tạo筱 + 屋 · tiểu + ốc nghĩa thành phần: tiểu + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以竹覆盖之屋。 Từ liên quan Gần nghĩa屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架 · 屋梁