筲子 shāo zi·sao tử Hán Việt: sao tử · Pinyin: shāo zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.竹制盛器。 Cấu tạo: 筲 (sao) + 子 (tử)Pinyinshāo ziHán Việtsao tửCấu tạo筲 + 子 · sao + tử nghĩa thành phần: sao + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.竹制盛器。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿