筲箕

shāo jī sao ki

Hán Việt: sao ki · Pinyin: shāo jī

Tổng quan

giỏ tre để vo gạo

Cấu tạo: (sao) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏ tre để vo gạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淘米用的竹器,亦用作盛飯器具。《儒林外史》第二三回:「管家走到門口,只見一個小兒開門出來,手裡拿了一個筲箕出來買米。」也作「䈰箕」、「䈾箕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淘米或盛米﹑盛饭用的竹器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淘米或盛米﹑盛饭用的竹器。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo basket for rice-washing
  • Cihui bamboo basket for rice-washing