筳子 tíng zǐ · đình tử Hán Việt: đình tử · Pinyin: tíng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 筳 (đình) + 子 (tử)Pinyintíng zǐHán Việtđình tửCấu tạo筳 + 子 · đình + tử nghĩa thành phần: đình + tử