筴竹 cè zhú·sách trúc Hán Việt: sách trúc · Pinyin: cè zhú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种竹子。 Cấu tạo: 䇲 (sách) + 竹 (trúc)Pinyincè zhúHán Việtsách trúcCấu tạo䇲 + 竹 · sách + trúc nghĩa thành phần: sách + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种竹子。 Từ liên quan Gần nghĩa竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器