筵上 yán shǎng·diên thượng Hán Việt: diên thượng · Pinyin: yán shǎng Tổng quan tiệc Cấu tạo: 筵 (diên) + 上 (thượng)Pinyinyán shǎngHán Việtdiên thượngTừ loạidanhCấu tạo筵 + 上 · diên + thượng nghĩa thành phần: diên + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trên tiệcBiên soạn feastEngCihui feast Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交