筵几

yán jǐdiên kỉ

Hán Việt: diên kỉ · Pinyin: yán jǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坐席与几案。古代礼敬尊长或祭祀行礼时的陈设。

Cấu tạo: 筵 (diên) + 几 (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐席与几案。古代礼敬尊长或祭祀行礼时的陈设。

Từ liên quan

Gần nghĩa

几𬈋 · 几丁 · 几万 · 几个 · 几乎 · 几何 · 几倍 · 几儿