筵笫 yán zǐ · diên chỉ Hán Việt: diên chỉ · Pinyin: yán zǐ Tổng quan Cấu tạo: 筵 (diên) + 笫 (chỉ)Pinyinyán zǐHán Việtdiên chỉCấu tạo筵 + 笫 · diên + chỉ nghĩa thành phần: diên + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筵席和床铺。指私交宴饮和闺房内宠。Tân Hoa Tự Điển 1.筵席和床铺。指私交宴饮和闺房内宠。