筷筒

kuài tǒng khoái đồng

Hán Việt: khoái đồng · Pinyin: kuài tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 插放筷子的器具。多呈圆柱形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.插放筷子的器具。多呈圆柱形。

Eng

  • Cihui 筷筒 uàitǒng n. tubular chopsticks holder