籌兒

chóu ér trù nhi

Hán Việt: trù nhi · Pinyin: chóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事件﹐事情; 签子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事件﹐事情。 2.签子。