籌決 chóu jué · trù quyết Hán Việt: trù quyết · Pinyin: chóu jué Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 決 (quyết)Pinyinchóu juéHán Việttrù quyếtCấu tạo籌 + 決 · trù + quyết nghĩa thành phần: trù + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筹划决定。Tân Hoa Tự Điển 1.筹划决定。