籌出
trù xuất
Hán Việt: trù xuất · Pinyin: chóu chū
Tổng quan
lên kế hoạch | chuẩn bị
Nghĩa
Việt
- Cihui lên kế hoạch | chuẩn bị
Eng
- CC-CEDICT to plan out; to prepare
- Cihui to plan out; to prepare
Hán Việt: trù xuất · Pinyin: chóu chū
lên kế hoạch | chuẩn bị