筹出 chóu chū·trù xuất Hán Việt: trù xuất · Pinyin: chóu chū Tổng quan lên kế hoạch; chuẩn bị Cấu tạo: 籌 (trù) + 出 (xuất)Pinyinchóu chūHán Việttrù xuấtTừ loạiđộngCấu tạo籌 + 出 · trù + xuất nghĩa thành phần: trù + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lên kế hoạchEngCihui to plan out; to prepare Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于