筹募
trù mộ
Hán Việt: trù mộ · Pinyin: chóu mù
Tổng quan
trù bị và gom góp; gom góp
1.计划募集。
計劃募集金錢款項。如:「他們準備籌募一筆錢協助自閉兒童。」
Nghĩa
Việt
- Cihui gây quỹ
- Cihui thu thập tiền
- Tần suất từ gom góp
- Biên soạn 籌募 hóumù v. collect funds
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 計劃募集金錢款項。如:「他們準備籌募一筆錢協助自閉兒童。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.计划募集。
Eng
- Cihui to raise funds; to collect money
- Tần suất từ 籌募 hóumù v. collect funds