籌回 chóu huí · trù hồi Hán Việt: trù hồi · Pinyin: chóu huí Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 回 (hồi)Pinyinchóu huíHán Việttrù hồiCấu tạo籌 + 回 · trù + hồi nghĩa thành phần: trù + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹筹思。Tân Hoa Tự Điển 1.犹筹思。