籌墊 chóu diàn · trù điếm Hán Việt: trù điếm · Pinyin: chóu diàn Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 墊 (điếm)Pinyinchóu diànHán Việttrù điếmCấu tạo籌 + 墊 · trù + điếm nghĩa thành phần: trù + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筹措垫付。Tân Hoa Tự Điển 1.筹措垫付。