籌室 chóu shì · trù thất Hán Việt: trù thất · Pinyin: chóu shì Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 室 (thất)Pinyinchóu shìHán Việttrù thấtCấu tạo籌 + 室 · trù + thất nghĩa thành phần: trù + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛家指说法证果之室。Tân Hoa Tự Điển 1.佛家指说法证果之室。