籌度 chóu dù · trù độ Hán Việt: trù độ · Pinyin: chóu dù Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 度 (độ)Pinyinchóu dùHán Việttrù độCấu tạo籌 + 度 · trù + độ nghĩa thành phần: trù + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋划;想办法。Tân Hoa Tự Điển 1.谋划;想办法。EngCihui 籌度 chóudù v. plan and estimate