籌思

chóu sī trù tư

Hán Việt: trù tư · Pinyin: chóu sī

Tổng quan

suy nghĩ tìm giải pháp | cân nhắc (nước đi tốt nhất, cách tìm hướng đi, v.v.)

Cấu tạo: (trù) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ tìm giải pháp | cân nhắc (nước đi tốt nhất, cách tìm hướng đi, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋划;计划思虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋划;计划思虑。

Eng

  • CC-CEDICT to ponder a solution; to consider (the best move, how to find a way etc)
  • Cihui to ponder a solution; to consider (the best move, how to find a way etc)