籌攢 chóu zǎn · trù toàn Hán Việt: trù toàn · Pinyin: chóu zǎn Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 攢 (toàn)Pinyinchóu zǎnHán Việttrù toànCấu tạo籌 + 攢 · trù + toàn nghĩa thành phần: trù + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹筹集。设法聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.犹筹集。设法聚集。