籌昏

chóu hūn trù hôn

Hán Việt: trù hôn · Pinyin: chóu hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无法算计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无法算计。