籌款
trù khoản
Hán Việt: trù khoản · Pinyin: chóu kuǎn
Tổng quan
gây quỹ
Nghĩa
Việt
- Cihui gây quỹ
- Cihui trù khoản trù khoản ☆Món tiền đã được tính trước để dùng vào việc gì.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籌措資金。《清會典事例.卷二七○.戶部.蠲恤.救災》:「其委員所帶司庫撥銀五千兩,如有不敷,即由該道庫籌款撥給,務令實惠均霑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筹集款项。
- Tân Hoa Tự Điển 1.筹集款项。
Eng
- CC-CEDICT fundraising
- Cihui fundraising