籌策

chóu cè trù sách

Hán Việt: trù sách · Pinyin: chóu cè

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"筹策"; 竹码子。古时计算用具; 犹筹算。谋划;揣度料量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"筹策"。 2.竹码子。古时计算用具。 3.犹筹算。谋划;揣度料量。

Eng

  • Cihui 籌策 hóucè* v. <wr.> plan; procedure; move