籌筭 chóu suàn · trù toán Hán Việt: trù toán · Pinyin: chóu suàn Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 筭 (toán)Pinyinchóu suànHán Việttrù toánCấu tạo籌 + 筭 · trù + toán nghĩa thành phần: trù + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"筹算"。