籌還 trù hoàn Hán Việt: trù hoàn Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 還 (hoàn)Hán Việttrù hoànCấu tạo籌 + 還 · trù + hoàn nghĩa thành phần: trù + hoàn Nghĩa EngCihui 籌還 hóuhuán v. make plans for repayment