籌餉
trù hướng
Hán Việt: trù hướng · Pinyin: chóu xiǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"筹餫"; 筹集军中的粮饷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"筹餫"。 2.筹集军中的粮饷。
Eng
- Cihui 籌餉 hóuxiǎng v.o. raise money/funds for a military payroll