籤函 qiān hán · thiêm hàm Hán Việt: thiêm hàm · Pinyin: qiān hán Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 函 (hàm)Pinyinqiān hánHán Việtthiêm hàmCấu tạo籤 + 函 · thiêm + hàm nghĩa thành phần: thiêm + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书卷的签牌与封套。泛指书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.书卷的签牌与封套。泛指书籍。