籤廳

qiān tīng thiêm thính

Hán Việt: thiêm thính · Pinyin: qiān tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋官署名。即签书判官厅。职掌审定所进呈的文案; 指其职官签书判官厅公事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋官署名。即签书判官厅。职掌审定所进呈的文案。 2.指其职官签书判官厅公事。