籤廚 qiān chú · thiêm trù Hán Việt: thiêm trù · Pinyin: qiān chú Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 廚 (trù)Pinyinqiān chúHán Việtthiêm trùCấu tạo籤 + 廚 · thiêm + trù nghĩa thành phần: thiêm + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏放书画卷轴﹐标有牙签以便检取的橱架。Tân Hoa Tự Điển 1.藏放书画卷轴﹐标有牙签以便检取的橱架。