签售

qiān shòuthiêm thụ

Hán Việt: thiêm thụ · Pinyin: qiān shòu

Tổng quan

(của tác giả, nhạc sĩ v.v.) ký tặng (sách, đĩa v.v.) được người hâm mộ mua

新华 · Tân Hoa Đại lục

(作者、演唱者等)签名销售自己的著作、音像制品等:音像商场举办专场~活动。

Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 售 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký tặng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (作者、演唱者等)签名销售自己的著作、音像制品等:音像商场举办专场~活动。

Eng

  • Cihui (of an author, musician etc) to sign (books, records etc) purchased by fans

Từ liên quan

Gần nghĩa

签售会 · 售价 · 售價 · 售卖 · 售完 · 售得 · 售票 · 售罄