籤堤

qiān dī thiêm đê

Hán Việt: thiêm đê · Pinyin: qiān dī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹桩加固的防水堤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹桩加固的防水堤。