籤治

qiān zhì thiêm trì

Hán Việt: thiêm trì · Pinyin: qiān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓批阅处理公文案卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓批阅处理公文案卷。