籤爪

qiān zhǎo thiêm trảo

Hán Việt: thiêm trảo · Pinyin: qiān zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以竹签刺手指足趾的酷刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以竹签刺手指足趾的酷刑。

Eng

  • Cihui 簽爪 iānzhǎo n. pointed bamboo slivers thrust under fingernails as torture