籤知 thiêm tri Hán Việt: thiêm tri Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 知 (tri)Hán Việtthiêm triCấu tạo籤 + 知 · thiêm + tri nghĩa thành phần: thiêm + tri Nghĩa EngCihui 簽知 iānzhī v. sign/initial a document to show perusal