簽章

qiān zhāng thiêm chương

Hán Việt: thiêm chương · Pinyin: qiān zhāng

Tổng quan

chữ ký

Cấu tạo: (thiêm) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ ký

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簽名蓋章。如:「郵差請他簽章後再領取包裹。」

Eng

  • CC-CEDICT signature
  • Cihui signature