籤筒
thiêm đồng
Hán Việt: thiêm đồng · Pinyin: qiān tǒng
Tổng quan
ống thẻ: ống thăm/ống lấy mẫu
Nghĩa
Việt
- Cihui ống thẻ: ống thăm/ống lấy mẫu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寺庙中装盛签诗牌的竹筒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寺庙中装盛签诗牌的竹筒。
Eng
- Cihui 簽筒 iāntǒng* n. 1. bamboo tube used to hold divination/gambling sticks 2. sharp-pointed probe used to extract samples of grain/etc. from sacks M:²zhī