籤籌

qiān chóu thiêm trù

Hán Việt: thiêm trù · Pinyin: qiān chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 更筹。古代计时报更的竹签。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.更筹。古代计时报更的竹签。