簽約

qiān yuē thiêm ước

Hán Việt: thiêm ước · Pinyin: qiān yuē

Tổng quan

ký hợp đồng hoặc thỏa thuận

Cấu tạo: (thiêm) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký hợp đồng hoặc thỏa thuận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訂定合約,並在合約上簽名蓋章,表示同意。如:「他們將於下午三點舉行簽約儀式。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 签订合约或条约。

Eng

  • CC-CEDICT to sign a contract or agreement
  • Cihui to sign a contract or agreement