籤解 qiān jiě · thiêm giải Hán Việt: thiêm giải · Pinyin: qiān jiě Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 解 (giải)Pinyinqiān jiěHán Việtthiêm giảiCấu tạo籤 + 解 · thiêm + giải nghĩa thành phần: thiêm + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓持签牌押送。Tân Hoa Tự Điển 1.谓持签牌押送。