籤訣 qiān jué · thiêm quyết Hán Việt: thiêm quyết · Pinyin: qiān jué Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 訣 (quyết)Pinyinqiān juéHán Việtthiêm quyếtCấu tạo籤 + 訣 · thiêm + quyết nghĩa thành phần: thiêm + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹签诗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹签诗。