籤語 thiêm ngữ Hán Việt: thiêm ngữ Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 語 (ngữ)Hán Việtthiêm ngữCấu tạo籤 + 語 · thiêm + ngữ nghĩa thành phần: thiêm + ngữ Nghĩa EngCihui 簽語 iānyǔ n. doggerel foretelling one's fortune